chung thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Suốt đời, trọn đời: Dùng để chỉ một điều gì đó kéo dài trong suốt cả cuộc đời của một người.
- (Pháp lý) Chung thân: Thuật ngữ pháp lý chỉ mức án tù giam suốt đời, không có thời hạn cụ thể.
Danh từ:
- Án tù chung thân: Bản án phạt tù suốt đời.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy nguyện giữ lời hứa *chung thân với cô.* (Anh ấy nguyện giữ lời hứa trọn đời với cô.)
- Tòa tuyên phạt bị cáo mức án tù *chung thân.* (Tòa tuyên phạt bị cáo mức án tù suốt đời.)
Danh từ:
- Bị cáo phải nhận bản án *chung thân cho tội ác của mình.* (Bị cáo phải nhận bản án tù suốt đời cho tội ác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kết bạn chung thân": kết bạn suốt đời, tình bạn bền chặt.
- Họ đã thề nguyện kết bạn *chung thân từ thuở nhỏ.* (Họ đã thề nguyện kết bạn trọn đời từ thuở nhỏ.)
"Tù chung thân": hình phạt tù giam suốt phần đời còn lại.
- Theo luật mới, một số tội đặc biệt nghiêm trọng có thể bị phạt *tù chung thân.* (Theo luật mới, một số tội đặc biệt nghiêm trọng có thể bị phạt tù suốt đời.)
Biến thể và từ gần giống
Chung thủy (tính từ): trung thành, không thay đổi (thường trong tình yêu, hôn nhân).
- Anh ấy là người bạn đời *chung thủy.* (Anh ấy là người bạn đời trung thành.)
Trọn đời (tính từ): suốt cả cuộc đời, đồng nghĩa với "chung thân" trong nhiều ngữ cảnh.
- Lời hứa *trọn đời của họ vẫn còn nguyên vẹn.* (Lời hứa suốt đời của họ vẫn còn nguyên vẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Suốt đời: trong toàn bộ cuộc đời.
- Cả đời: toàn bộ cuộc đời (cách nói thông tục hơn).
Thành ngữ liên quan
"Một lời chung thân": một lời hứa, một quyết định gắn bó suốt đời.
- Hôn nhân là *một lời chung thân cần được trân trọng.* (Hôn nhân là một lời hứa suốt đời cần được trân trọng.)
"Số phận chung thân": số phận, vận mệnh của cả cuộc đời một người.
- Trong truyện Kiều, nàng muốn hỏi về *số phận chung thân của mình.* (Trong truyện Kiều, nàng muốn hỏi về số phận trọn đời của mình.)
- trọn đời, ý nói Kiều muốn hỏi số phận của mình suốt đời ra sao